chloe anthony wofford

chloe anthony wofford

A student reads a novel by Chloe Anthony Wofford in the library.

Định nghĩa

Chloe Anthony Wofford một danh từ riêng, chỉ tên khai sinh đầy đủ của một nhà văn người Mỹ gốc Phi nổi tiếng, sinh năm 1931. được biết đến nhiều hơn với bút danh Toni Morrison. Các tiểu thuyết của thường mô tả cuộc sống, văn hóa lịch sử của người Mỹ gốc Phi, đặc biệt phụ nữ.

dụ sử dụng
  • (Chloe Anthony Wofford tên khai sinh của nhà văn đoạt giải Nobel.)
  • (Nhiều độc giả chỉ biết Chloe Anthony Wofford qua bút danh Toni Morrison của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chloe Anthony Wofford" thường được dùng trong ngữ cảnh học thuật hoặc tiểu sử để nhấn mạnh nguồn gốc danh tính ban đầu của nhà văn, trước khi nổi tiếng với bút danh.
    • In biographical studies, Chloe Anthony Wofford is often cited as a key figure in African-American literature. (Trong các nghiên cứu tiểu sử, Chloe Anthony Wofford thường được nhắc đến như một nhân vật chủ chốt trong văn học người Mỹ gốc Phi.)
Biến thể từ gần giống
  • Toni Morrison: bút danh chính thức phổ biến hơn của .
    • Toni Morrison is the pen name of Chloe Anthony Wofford. (Toni Morrison bút danh của Chloe Anthony Wofford.)
  • Morrison: họ của , thường được dùng để gọi tắt.
    • Morrison's novel "Beloved" won the Pulitzer Prize. (Tiểu thuyết "Beloved" của Morrison đã đoạt giải Pulitzer.)
Từ đồng nghĩa
  • Toni Morrison: tên gọi thay thế phổ biến nhất.
  • Nhà văn người Mỹ gốc Phi: mô tả vai trò bối cảnh văn học của .
Các cụm từ liên quan
  • Pen name: bút danh.
    • Chloe Anthony Wofford adopted the pen name Toni Morrison. (Chloe Anthony Wofford đã chọn bút danh Toni Morrison.)
  • Birth name: tên khai sinh.
    • Her birth name is Chloe Anthony Wofford. (Tên khai sinh của Chloe Anthony Wofford.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan trực tiếp đến từ này, đây tên riêng. Tuy nhiên, trong văn học, có thể ám chỉ đến "the voice of African-American women" (tiếng nói của phụ nữ người Mỹ gốc Phi) khi nói về .